logomania

/,lɔgou'meinjə/
Học thuật
Thân thiện
logomania

A patient exhibits logomania during a therapy session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng loạn lời: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi việc nói quá nhiều một cách bất thường, thường đi kèm với lời nói lộn xộn hoặc không mạch lạc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong tâm thần học y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The psychiatrist noted symptoms of logomania in the patient's incessant, rapid speech. (Bác sĩ tâm thần ghi nhận các triệu chứng của chứng loạn lời trong lời nói liên tục nhanh của bệnh nhân.)
    • His logomania made it difficult for others to follow his train of thought. (Chứng loạn lời của anh ta khiến người khác khó theo kịp mạch suy nghĩ của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, chẩn đoán tâm thần để mô tả một triệu chứng cụ thể, thường liên quan đến các rối loạn như hưng cảm (mania) hoặc tâm thần phân liệt.
    • The diagnostic criteria included episodes of logomania. (Các tiêu chí chẩn đoán bao gồm các giai đoạn bị chứng loạn lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Logomaniac (danh từ): Người mắc chứng loạn lời.

    • The logomaniac dominated the conversation for hours. (Người mắc chứng loạn lời đã chi phối cuộc trò chuyện trong nhiều giờ.)
  • Logorrhea (danh từ): Một từ đồng nghĩa chuyên môn khác, cũng chỉ chứng nói nhiều bệnh .

    • Logorrhea is often associated with manic episodes. (Chứng nói nhiều thường liên quan đến các giai đoạn hưng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbal diarrhea (thành ngữ, không trang trọng): Tiêu chảy lời nói (chỉ việc nói quá nhiều không kiểm soát).
  • Pressured speech (cụm từ y học): Lời nói bị thúc ép (một thuật ngữ mô tả triệu chứng tương tự trong các giai đoạn hưng cảm).
Thành ngữ liên quan
logomania

A patient exhibits logomania during a therapy session.

danh từ
  1. (y học) chứng loạn lời