logotype

logotype

The company's new logotype is displayed on the office building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu tượng thương hiệu hoặc logo: "logotype" một biểu tượng, huy hiệu hoặc thiết kế đồ họa đặc trưng đại diện cho một công ty, tổ chức hoặc thương hiệu. thường bao gồm chữ viết cách điệu hoặc kết hợp chữ với hình ảnh để tạo nên một dấu hiệu nhận diện độc nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's logotype is recognized worldwide. (Biểu tượng thương hiệu của công ty được nhận diện trên toàn thế giới.)
    • They redesigned the logotype to make it more modern. (Họ đã thiết kế lại biểu tượng thương hiệu để làm hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a logotype": thiết kế một biểu tượng thương hiệu.
    • The graphic designer spent months creating the perfect logotype for the startup. (Nhà thiết kế đồ họa đã dành nhiều tháng để tạo ra biểu tượng thương hiệu hoàn hảo cho công ty khởi nghiệp.)
  • "logotype as a trademark": biểu tượng thương hiệu như một nhãn hiệu đã đăng ký.
    • The logotype is registered as a trademark to prevent unauthorized use. (Biểu tượng thương hiệu được đăng ký làm nhãn hiệu để ngăn chặn việc sử dụng trái phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Logo (n): dạng rút gọn phổ biến của "logotype", thường được dùng để chỉ bất kỳ biểu tượng thương hiệu nào.
    • The logo of the company features a simple leaf design. (Biểu tượng của công ty thiết kế hình chiếc đơn giản.)
  • Logomark (n): một phần của logo chỉ bao gồm hình ảnh hoặc biểu tượng, không chữ.
    • The logomark is used on small items like pens. (Logomark được sử dụng trên các vật dụng nhỏ như bút.)
Từ đồng nghĩa
  • Emblem: huy hiệu, biểu tượng.
  • Trademark: nhãn hiệu thương mại (thường bao gồm cả logo tên).
  • Brand symbol: biểu tượng thương hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống