logotype
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành in) Khối chữ đúc: Một khối kim loại hoặc vật liệu khác có chữ nổi dùng để in ấn, thường được đúc thành một khối duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'imprimeur utilise un ancien logotype pour cette édition spéciale. (Người thợ in sử dụng một khối chữ đúc cổ cho ấn bản đặc biệt này.)
- La création d'un logotype demande un travail de précision. (Việc tạo ra một khối chữ đúc đòi hỏi công việc tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử và thủ công in ấn, logotype thường chỉ các khối chữ đúc bằng kim loại (chì, thiếc) dùng trong máy in typo.
- Cette imprimerie conserve une collection précieuse de logotypes du XIXe siècle. (Nhà in này lưu giữ một bộ sưu tập quý giá các khối chữ đúc từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Logo (danh từ giống đực): Biểu trưng, biểu tượng đồ họa đại diện cho một thương hiệu, tổ chức. (Lưu ý: "logo" là từ viết tắt phổ biến của "logotype" trong tiếng Pháp hiện đại nhưng thường mang nghĩa khác với nghĩa gốc trong ngành in).
- La société a changé son logo. (Công ty đã đổi biểu trưng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bloc de caractères: Khối chữ.
- Cliché typographique: Khuôn in typo.
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Pháp hiện đại, từ logotype thường bị rút ngắn thành logo và chủ yếu được dùng với nghĩa "biểu trưng" trong lĩnh vực tiếp thị và thiết kế đồ họa. Tuy nhiên, nghĩa gốc chuyên ngành in ấn ("khối chữ đúc") vẫn tồn tại và được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc bối cảnh lịch sử về in ấn.
danh từ giống đực
- (ngành in) khối chữ đúc