logrolling

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao lăn gỗ trên nước: "logrolling" chỉ hoạt động thể thao trong đó người tham gia đứng trên một khúc gỗ đang quay nhanh trong nước cố gắng giữ thăng bằng. Đây một môn thi đấu phổ biến trong các lễ hội hoặc giải đấu.
    • Sự trao đổi ưu ái, sự hậu thuẫn lẫn nhau: Trong chính trị hoặc kinh doanh, "logrolling" hành vi trao đổi sự ủng hộ hoặc phiếu bầu giữa các nhà lập pháp để thông qua các dự án hoặc lợi ích chung. mang tính chất " đi lại" nhưng thường bị coi tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thể thao:

    • Logrolling requires excellent balance and coordination. (Môn lăn gỗ trên nước đòi hỏi sự thăng bằng phối hợp tuyệt vời.)
    • He won the logrolling competition at the state fair. (Anh ấy đã thắng cuộc thi lăn gỗ trên nước tại hội chợ tiểu bang.)
  • Nghĩa chính trị:

    • The bill passed due to logrolling among senators. (Dự luật được thông qua nhờ sự trao đổi ưu ái giữa các thượng nghị sĩ.)
    • Logrolling is often criticized for undermining democratic processes. (Sự trao đổi ưu ái thường bị chỉ trích làm suy yếu các quy trình dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logrolling in politics": Cụm từ này nhấn mạnh việc các chính trị gia bỏ phiếu ủng hộ dự luật của nhau để đạt lợi ích cá nhân hoặc nhóm.

    • The infrastructure deal was a result of logrolling between rural and urban representatives. (Thỏa thuận cơ sở hạ tầng kết quả của sự trao đổi ưu ái giữa các đại diện nông thôn thành thị.)
  • "Mutual logrolling": Nhấn mạnh tính hai chiều của hành vi trao đổi.

    • Mutual logrolling can lead to inefficient allocation of public funds. (Sự trao đổi ưu ái lẫn nhau có thể dẫn đến phân bổ quỹ công không hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Logroller (danh từ): người tham gia môn lăn gỗ hoặc người thực hiện hành vi trao đổi ưu ái.
    • The logroller balanced expertly on the spinning log. (Người chơi lăn gỗ giữ thăng bằng một cách điêu luyện trên khúc gỗ đang quay.)
    • He is known as a skilled logroller in the legislature. (Ông ấy nổi tiếng người trao đổi ưu ái khéo léo trong cơ quan lập pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse trading (sự mặc cả, thương lượng chính trị): thường chỉ các cuộc đàm phán phức tạp tính đổi chác.
  • Quid pro quo (sự đi lại): nhấn mạnh tính trao đổi, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức.
  • Back-scratching (sự nịnh hót, giúp đỡ lẫn nhau): mang nghĩa thân mật hơn, chỉ việc giúp đỡ nhau để đạt lợi ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Logroll for: ủng hộ hoặc vận động cho (ai đó hoặc điều ) như một phần của sự trao đổi.

    • The two senators logrolled for each other's bills. (Hai thượng nghị sĩ đã ủng hộ các dự luật của nhau.)
  • Engage in logrolling: tham gia vào hành vi trao đổi ưu ái.

    • Politicians often engage in logrolling to pass controversial legislation. (Các chính trị gia thường tham gia vào sự trao đổi ưu ái để thông qua các đạo luật gây tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "You scratch my back, I'll scratch yours": Tương tự "logrolling", nghĩa "tôi giúp anh, anh giúp tôi".
    • In politics, it's often a case of "you scratch my back, I'll scratch yours." (Trong chính trị, thường chuyện " qua lại".)

Từ chứa "logrolling"