logwood

/'lɔgwud/
Học thuật
Thân thiện
logwood

A botanist examines the logwood's bright yellow flowers and dark heartwood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ huyết mộc: Một loại gỗ cứng, màu từ nâu đến nâu đỏ, lấy từ cây huyết mộc (Haematoxylum campechianum), được sử dụng chủ yếu để chiết xuất thuốc nhuộm màu đỏ tía hoặc đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical dye was extracted from logwood. (Thuốc nhuộm lịch sử được chiết xuất từ gỗ huyết mộc.)
    • Logwood was a valuable commodity in the 18th century. (Gỗ huyết mộc một mặt hàng giá trị vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "logwood extract": chiết xuất từ gỗ huyết mộc, dùng trong nhuộm màu đôi khi trong y học cổ truyền hoặc làm chất chỉ thị trong phòng thí nghiệm.
    • The laboratory used logwood extract as a biological stain. (Phòng thí nghiệm đã sử dụng chiết xuất gỗ huyết mộc làm thuốc nhuộm sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Logwood tree (n): cây huyết mộc, tên khoa học .
    • The logwood tree is native to Central America. (Cây huyết mộc nguồn gốc từ Trung Mỹ.)
  • Haematoxylin (n): hematoxylin, chất hóa học chính màu được chiết xuất từ gỗ huyết mộc, dùng rộng rãi trong nhuộm tế bào học mô học.
    • Haematoxylin is derived from logwood. (Hematoxylin được chiết xuất từ gỗ huyết mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloodwood: huyết mộc (tên gọi khác dựa trên đặc tính).
  • Campeche wood: gỗ Campeche (tên gọi theo vùng xuất xứ).
Thành ngữ liên quan
logwood

A botanist examines the logwood's bright yellow flowers and dark heartwood.

danh từ
  1. gỗ huyết mộc