loi-cadre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Luật khung, luật cơ sở: Một đạo luật quy định những nguyên tắc và định hướng chung, cơ bản cho một lĩnh vực cụ thể, tạo cơ sở để ban hành các văn bản quy định chi tiết (nghị định, thông tư) sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le Parlement a adopté une nouvelle loi-cadre sur l'environnement. (Quốc hội đã thông qua một luật khung mới về môi trường.)
- Cette loi-cadre définit les grands principes de la décentralisation. (Luật cơ sở này xác định các nguyên tắc lớn của việc phân cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élaborer une loi-cadre": soạn thảo một luật khung.
- Le gouvernement est en train d'élaborer une loi-cadre sur l'éducation. (Chính phủ đang soạn thảo một luật khung về giáo dục.)
"Dans le cadre d'une loi-cadre": trong khuôn khổ của một luật khung.
- Ces décrets sont pris dans le cadre de la loi-cadre sur la santé. (Các nghị định này được ban hành trong khuôn khổ của luật khung về y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Loi ordinaire (n.f): luật thông thường (đối lập với luật hiến pháp hay luật tài chính).
- Loi organique (n.f): luật tổ chức (quy định chi tiết việc áp dụng hiến pháp).
- Projet de loi (n.m): dự luật.
Từ đồng nghĩa
- Loi de principe: luật nguyên tắc (cách gọi khác nhấn mạnh vào tính nguyên tắc).
- Loi générale: luật chung.
Các cụm từ liên quan
Voter une loi-cadre: bỏ phiếu thông qua một luật khung.
- L'assemblée va voter la loi-cadre la semaine prochaine. (Nghị viện sẽ bỏ phiếu thông qua luật khung vào tuần tới.)
Application d'une loi-cadre: việc áp dụng một luật khung.
- L'application de cette loi-cadre nécessite plusieurs décrets. (Việc áp dụng luật khung này đòi hỏi nhiều nghị định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "loi-cadre")
danh từ giống cái
- luật khung, luật cơ sở