loi-programme

Học thuật
Thân thiện
loi-programme

Une loi-programme finance la construction de nouvelles écoles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Luật chương trình: Một đạo luật được Quốc hội (Nghị viện) thông qua, trong đó xác định các mục tiêu định hướng chính sách của Nhà nước trong một lĩnh vực cụ thể, đồng thời cho phép Chính phủ thực hiện các biện pháp cần thiết để đạt được các mục tiêu đó trong một khung thời gian nhất định. Loại luật này thường thiết lập khuôn khổ phápcho các hành động của Chính phủ hơn là quy định chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Parlement a adopté une loi-programme pour le développement des énergies renouvelables. (Quốc hội đã thông qua một luật chương trình về phát triển năng lượng tái tạo.)
    • Cette loi-programme fixe les objectifs de l'État en matière de santé pour les cinq prochaines années. (Luật chương trình này xác định các mục tiêu của Nhà nước về y tế trong năm năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp chính trị: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, lập pháp hoạch định chính sách công của Pháp một số quốc gia theo hệ thống pháp luật tương tự. nhấn mạnh khía cạnh lập kế hoạch ủy quyền hành động cho cơ quan hành pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Loi de finances (danh từ giống đực): Luật ngân sách, một loại luật đặc biệt hàng năm quy định về thu chi ngân sách nhà nước. Đây cũngmột dạng luật chương trình quan trọng.
  • Loi d'orientation (danh từ giống đực): Luật định hướng, thườngý nghĩa chức năng tương tự như "loi-programme", xác định các định hướng lớn trong một lĩnh vực chính sách.
Từ đồng nghĩa
  • Loi d'orientation: Luật định hướng.
  • Loi-cadre: Luật khung (thường được dùng với nghĩa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

loi-programme

Une loi-programme finance la construction de nouvelles écoles.

danh từ giống đực
  1. luật chương trình