loin-cloth
/'lɔinklɔθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khố: Một mảnh vải hẹp, thường được làm từ vải hoặc da, được quấn quanh hông và háng để che phần dưới cơ thể. Đây là một loại trang phục cơ bản, truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
- Khăn quấn quanh thắt lưng: Một mảnh vải được quấn quanh phần eo, thường để che phần thân dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient statue depicted a warrior wearing only a loin-cloth. (Bức tượng cổ mô tả một chiến binh chỉ đeo một cái khố.)
- In some traditional ceremonies, the dancers wear colorful loin-cloths. (Trong một số nghi lễ truyền thống, các vũ công đeo những chiếc khố nhiều màu sắc.)
- The loin-cloth was the most basic form of clothing in many ancient civilizations. (Khố là hình thức trang phục cơ bản nhất ở nhiều nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be clad in a loin-cloth": Mặc khố, chỉ đeo khố.
- The ascetic monk was clad only in a simple loin-cloth. (Vị tu khổ hạnh chỉ mặc một chiếc khố đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Loincloth (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "loin-cloth".
- Breechcloth (n): Khố, một từ đồng nghĩa thường dùng trong bối cảnh Bắc Mỹ.
- G-string (n): Một loại trang phục che phần dưới rất hẹp, có thể coi là một dạng khố hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Khố: Từ thuần Việt chỉ cùng một loại trang phục.
- Breechclout: Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học, hoặc khi mô tả trang phục truyền thống của các bộ lạc, nền văn hóa cổ. Trong đời sống hiện đại, nó ít khi được dùng để mô tả trang phục thông thường.
danh từ
- khăn quấn quanh thắt lưng; khố