loisible

Học thuật
Thân thiện
loisible

Il vous est loisible de choisir le chemin que vous préférez.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Văn chương, Trang trọng):
    • Được phép, quyền, có thể tùy ý làm gì đó: Diễn tả sự tự do lựa chọn hoặc khả năng được phép làm một điều đó không bị bắt buộc hay ngăn cản. Từ này thường được dùng trong cấu trúc "il est loisible à [quelqu'un] de [faire quelque chose]".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ: (Anh quyền chấp nhận hoặc từ chối.) (Tôi có thể tùy ý chọn con đường của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est loisible de penser que...": Có thể nghĩ rằng... (cách diễn đạt trang trọng để đưa ra một giả định hoặc quan điểm cá nhân). Il est loisible de penser que la situation s'améliorera. (Có thể nghĩ rằng tình hình sẽ được cải thiện.)

  • "Il ne m'est pas loisible de...": Tôi không quyền/không thể... (cách nói trang trọng để từ chối hoặc chỉ ra một giới hạn). Il ne m'est pas loisible de divulguer ces informations. (Tôi không quyền tiết lộ những thông tin đó.)

Biến thể từ gần giống
  • Libre (adj): Tự do. (Từ phổ biến trực tiếp hơn, ít trang trọng hơn "loisible").
  • Permis (adj): Được phép. (Nhấn mạnh vào sự cho phép theo quy tắc hơn là sự tự do lựa chọn).
  • Facultatif (adj): Tùy chọn, không bắt buộc. (Thường dùng cho các phần trong một tổng thể, ít dùng cho quyền cá nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Possible: Có thể (trong ngữ cảnh này, nhưng ít trang trọng hơn).
  • Autorisé: Được cho phép, được ủy quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loisible" một cách cố định)

loisible

Il vous est loisible de choisir le chemin que vous préférez.

tính từ
  1. tùy ý
    • Il vous est loisible de partir quand vous voudrez
      tùy ý anh muốn đi lúc nào thì đi

Từ gần giống