loiteringly

/'lɔitəriɳli/
Học thuật
Thân thiện
loiteringly

A man walks loiteringly through the park.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tha thẩn, một cách la cà: Diễn tả hành động đi lại hoặc đứng một cách chậm rãi, không mục đích rõ ràng hoặc không vội vã, thường gây cảm giác lãng phí thời gian.
    • Một cách dông dài, một cách lảng vảng: Diễn tả cách thức kéo dài một cách không cần thiết hoặc có mặtmột nơi không có lý do chính đáng, có thể gây khó chịu hoặc nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He walked loiteringly through the park, enjoying the afternoon sun. (Anh ấy đi bộ một cách tha thẩn trong công viên, tận hưởng ánh nắng buổi chiều.)
    • The security guard asked the man why he was standing loiteringly near the entrance. (Nhân viên bảo vệ hỏi người đàn ông tại sao lại đứng lảng vảng gần lối vào.)
    • She answered the question loiteringly, as if trying to delay the conversation. ( ấy trả lời câu hỏi một cách dông dài, như thể đang cố trì hoãn cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hình sự khi mô tả việc ai đó có mặtnơi công cộng không mục đích rõ ràng, có thể bị nghi ngờ đang ý đồ xấu.
    • The police ordinance prohibits loiteringly lingering around ATMs after dark. (Quy định của cảnh sát cấm lảng vảng xung quanh máy ATM khi trời tối.)
Biến thể từ gần giống
  • To loiter (động từ): la cà, tha thẩn, lảng vảng.
    • Do not loiter in the hallways. (Không được la cà trong hành lang.)
  • Loiterer (danh từ): kẻ la cà, người hay lảng vảng.
    • The shopkeeper kept an eye on the loiterers outside. (Chủ cửa hàng để mắt đến những kẻ lảng vảng bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingeringly (phó từ): một cách lưu luyến, một cách chần chừ.
  • Idly (phó từ): một cách nhàn rỗi, vô công rỗi nghề.
  • Aimlessly (phó từ): một cách không mục đích.
Từ trái nghĩa
  • Purposefully (phó từ): một cách mục đích, quả quyết.
  • Briskly (phó từ): một cách nhanh nhẹn, hoạt bát.
  • Directly (phó từ): một cách trực tiếp, thẳng tiến.
loiteringly

A man walks loiteringly through the park.

phó từ
  1. tha thẩn, la cà; dông dài
  2. lảng vảng