lomatia

lomatia

A gardener carefully prunes a flowering lomatia in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Lomatia: Một loại cây thường xanh trang trí thuộc chi Lomatia, hoa thơm hấp dẫn. Cây này thường được trồng để làm cảnh nhờ vẻ đẹp của hoa.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn trưng bày một số loài lomatia với những bông hoa thơm ngát của chúng.)
  • (Lomatia thường được dùng trong cảnh quan giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate lomatia": trồng trọt loại cây lomatia.
    • Cultivating lomatia requires well-drained soil and moderate sunlight. (Trồng lomatia cần đất thoát nước tốt ánh nắng vừa phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Lomatia silaifolia (danh từ): một loài cụ thể trong chi Lomatia.
    • Lomatia silaifolia is known for its fern-like leaves. (Lomatia silaifolia nổi tiếng với những chiếc giống như dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cảnh: cây được trồng để trang trí.
  • Cây thường xanh: cây giữ xanh quanh năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lomatia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lomatia".

Từ gần giống

Từ chứa "lomatia"