lombric

Học thuật
Thân thiện
lombric

Un jardinier ramasse un lombric dans la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giun đất: Một loài động vật không xương sống, thân mềm, hình trụ, sống trong đất. "Lombric" là tên gọi phổ biến trong tiếng Pháp để chỉ loài giun đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardinier a trouvé un lombric en creusant la terre. (Người làm vườn tìm thấy một con giun đất khi đang đào đất.)
    • Les lombrics sont très utiles pour aérer le sol. (Giun đất rất hữu ích trong việc làm thoáng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ver de terre": Đâymột cách gọi khác, đồng nghĩa với "lombric" để chỉ giun đất.
    • Les enfants ont observé des vers de terre après la pluie. (Bọn trẻ đã quan sát những con giun đất sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lombricompostage (danh từ giống đực): Quá trìnhphân bằng giun đất.

    • Le lombricompostage est une méthode écologique pour recycler les déchets organiques. (Ủ phân bằng giun đấtmột phương pháp sinh thái để tái chế chất thải hữu cơ.)
  • Lombricomposteur (danh từ giống đực): Thùng hoặc dụng cụ dùng đểphân bằng giun đất.

    • Ils ont installé un lombricomposteur sur leur balcon. (Họ đã lắp đặt một thùngphân giun trên ban công của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ver de terre (danh từ giống đực): giun đất.
  • Annélide (danh từ): ngành giun đốt (tên gọi khoa học của nhóm động vật bao gồm giun đất).
Thành ngữ liên quan
  • Être humble comme un lombric: Khiêm tốn như một con giun đất (thành ngữ ít phổ biến, dùng để chỉ sự khiêm nhường, nhỏ bé).
    • Malgré son succès, il reste humble comme un lombric. ( thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn như một con giun đất.)
lombric

Un jardinier ramasse un lombric dans la terre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) giun đất

Từ có nhắc đến "lombric"