lomentaceous

/,loumən'teiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
lomentaceous

A lomentaceous pod breaks into segments when it dries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc thực vật học) ngấn thành đốt (quả đậu): "lomentaceous" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả một loại quả đậu (thường quả của các cây họ Đậu) các ngấn hoặc eo thắt ngang, tạo thành từng đốt. Khi quả chín, thường tách ra tại các ngấn này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant bears lomentaceous pods. (Cây này những quả dạng đậu ngấn thành đốt.)
    • A lomentaceous fruit is characteristic of some legume species. (Quả ngấn thành đốt đặc điểm của một số loài cây họ Đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lomentaceous legume": quả đậu ngấn thành đốt.
    • The botanist studied the structure of a lomentaceous legume. (Nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của một quả đậu ngấn thành đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Loment (danh từ): quả đậu ngấn thành đốt (chỉ bản thân quả đó).
    • The loment breaks into one-seeded segments. (Quả đậu ngấn tách ra thành các đoạn chứa một hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Constricted pod: quả đậu eo thắt (mô tả tương tự, ít chuyên môn hơn).
  • Segmented legume: quả đậu phân đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lomentaceous

A lomentaceous pod breaks into segments when it dries.

tính từ
  1. (thực vật học) ngấn thành đốt (trái đậu)