londonize
/'lʌndənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Luân Đôn hóa: Hành động làm cho một người, một địa điểm hoặc một điều gì đó trở nên giống hoặc mang đặc điểm của thành phố Luân Đôn (London), Anh Quốc. Điều này có thể liên quan đến văn hóa, kiến trúc, lối sống, hoặc cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new urban development project aims to londonize the city center with double-decker buses and red telephone boxes. (Dự án phát triển đô thị mới nhằm Luân Đôn hóa trung tâm thành phố bằng xe buýt hai tầng và những trạm điện thoại màu đỏ.)
- Living abroad for a decade had londonized his accent and manners. (Sống ở nước ngoài một thập kỷ đã Luân Đôn hóa giọng nói và cách cư xử của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be londonized": được/bị Luân Đôn hóa.
- The small town has been londonized by the influx of international businesses. (Thị trấn nhỏ đã bị Luân Đôn hóa bởi làn sóng các doanh nghiệp quốc tế đổ về.)
Biến thể và từ gần giống
- Londonization (danh từ): sự Luân Đôn hóa.
- The londonization of the district is evident in its new pubs and fashion boutiques. (Sự Luân Đôn hóa của khu vực này thể hiện rõ ở những quán rượu kiểu mới và cửa hàng thời trang của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Anglicize: Anh hóa (làm cho có tính chất Anh nói chung).
- Modernize in a British style: hiện đại hóa theo phong cách Anh.
Lưu ý
- Từ này không phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn hóa hoặc báo chí để mô tả một quá trình biến đổi có chủ đích hoặc tự nhiên. Nó thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, chỉ sự đồng nhất hóa hoặc mất đi bản sắc địa phương.
ngoại động từ
- Luân-ddôn hoá