long distance
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc gọi đường dài: "long distance" chỉ một cuộc gọi điện thoại được thực hiện ra khỏi khu vực gọi nội hạt, thường có cước phí cao hơn.
- Khoảng cách xa: "long distance" cũng có thể dùng để chỉ khoảng cách địa lý lớn giữa hai điểm.
Tính từ:
- Đường dài, xa: "long distance" dùng để mô tả một thứ gì đó liên quan đến khoảng cách lớn, như giao thông, liên lạc hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I talked to her by long distance. (Tôi đã nói chuyện với cô ấy qua cuộc gọi đường dài.)
- Long distance can be expensive if you call abroad. (Cuộc gọi đường dài có thể đắt nếu bạn gọi ra nước ngoài.)
Tính từ:
- They are in a long-distance relationship. (Họ đang trong một mối quan hệ xa cách.)
- She took a long-distance bus to the capital. (Cô ấy đã đi xe buýt đường dài đến thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long-distance call": cuộc gọi đường dài.
- He made a long-distance call to his family overseas. (Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi đường dài cho gia đình ở nước ngoài.)
"long-distance runner": vận động viên chạy đường dài.
- She is a professional long-distance runner. (Cô ấy là một vận động viên chạy đường dài chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-distance (adj): đường dài, xa.
- Long-distance travel requires careful planning. (Du lịch đường dài đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
- Long-distance relationship (n): mối quan hệ yêu đương xa cách.
- Maintaining a long-distance relationship is challenging. (Duy trì một mối quan hệ xa cách là thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Far-off: xa xôi.
- They live in a far-off country. (Họ sống ở một đất nước xa xôi.)
- Remote: hẻo lánh, xa.
- The village is remote from the city. (Ngôi làng nằm xa thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call long-distance: gọi đường dài.
- I need to call long-distance to my parents. (Tôi cần gọi đường dài cho bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Long-distance love: tình yêu xa.
- They have been in long-distance love for two years. (Họ đã yêu xa được hai năm.)