long-distance

Học thuật
Thân thiện
long-distance

A long-distance runner trains on a country road at sunrise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoảng cách xa: Mô tả một hoạt động, mối quan hệ hoặc sự vật diễn ra hoặc tồn tại giữa hai điểm cách xa nhau về mặt địa .
    • Đường dài: Đặc biệt dùng để chỉ các cuộc gọi điện thoại kết nối giữa các vùng, thành phố hoặc quốc gia khác nhau, thường phải trả phí đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They maintained a long-distance relationship for two years before getting married. (Họ duy trì một mối quan hệ xa cách trong hai năm trước khi kết hôn.)
    • He is a champion long-distance runner. (Anh ấy một vận động viên chạy đường dàiđịch.)
    • I need to make a long-distance call to my family overseas. (Tôi cần thực hiện một cuộc gọi đường dài tới gia đìnhnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-distance operator": tổng đài viên đường dài (người hỗ trợ kết nối các cuộc gọi đường dài, phổ biến trước đây).
    • Before digital systems, you had to speak to a long-distance operator to connect your call. (Trước thời hệ thống kỹ thuật số, bạn phải nói chuyện với một tổng đài viên đường dài để kết nối cuộc gọi.)
  • "long-distance haul": chuyến vận chuyển đường dài (thường dùng trong ngành vận tải đường bộ).
    • Driving a long-distance haul can be very tiring for truck drivers. (Lái xe cho một chuyến vận chuyển đường dài có thể rất mệt mỏi đối với các tài xế xe tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-distance runner (n): vận động viên chạy đường dài.
    • Marathon runners are elite long-distance runners. (Vận động viên marathon những vận động viên chạy đường dài ưu tú.)
  • Long-distance relationship (n): mối quan hệ xa cách (thường chỉ tình yêu).
    • Technology makes it easier to manage a long-distance relationship. (Công nghệ giúp việc duy trì một mối quan hệ xa cách dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Faraway: xa xôi, xa cách (nhấn mạnh khoảng cách địa ).
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh (thường chỉ địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "long-distance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "long-distance")

long-distance

A long-distance runner trains on a country road at sunrise.

Adjective
  1. khoảng cách xa
  2. thuộc, liên quan tới một cuộc gọi điện thoại đường dài
    • a long-distance call
      một cuộc điện đàm đường dài

Từ tương tự