long iron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy sắt đánh xa (trong golf): "long iron" chỉ một loại gậy golf có cán dài và mặt gậy dốc, được thiết kế để đánh những cú bóng bay thấp và xa. Loại gậy này thường bao gồm các số 1, 2, 3, và 4.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng gậy sắt đánh xa để đánh bóng qua chướng ngại nước.)
- (Các golfer chuyên nghiệp thường ưa chuộng gậy sắt đánh xa cho các cú đánh tiếp cận ở lỗ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to switch to a long iron": chuyển sang dùng gậy sắt đánh xa.
- When the wind is strong, many players switch to a long iron for better control. (Khi gió mạnh, nhiều người chơi chuyển sang gậy sắt đánh xa để kiểm soát tốt hơn.)
"long iron shot": cú đánh bằng gậy sắt đánh xa.
- His long iron shot landed perfectly on the green. (Cú đánh bằng gậy sắt đánh xa của anh ấy hạ cánh hoàn hảo trên vùng green.)
Biến thể và từ gần giống
Short iron (n): gậy sắt đánh ngắn (số 5-9), dùng cho các cú đánh ngắn hơn.
- He switched from a long iron to a short iron for the final approach. (Anh ấy chuyển từ gậy sắt đánh xa sang gậy sắt đánh ngắn cho cú tiếp cận cuối cùng.)
Iron (n): gậy sắt (thuật ngữ chung cho các loại gậy golf có mặt gậy kim loại).
- A complete set of golf clubs includes woods, irons, and a putter. (Một bộ gậy golf hoàn chỉnh bao gồm gậy gỗ, gậy sắt và gậy gạt.)
Từ đồng nghĩa
- Long iron club: gậy sắt đánh xa (cụm từ tương đương).
- Low-lofted iron: gậy sắt có góc nâng thấp (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hit a long iron: đánh một cú bằng gậy sắt đánh xa.
- He hit a long iron from the fairway to the edge of the green. (Anh ấy đánh một cú bằng gậy sắt đánh xa từ fairway đến rìa green.)
Pull out a long iron: rút ra một gậy sắt đánh xa.
- She pulled out a long iron to handle the strong headwind. (Cô ấy rút ra một gậy sắt đánh xa để xử lý gió ngược mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Long iron game": khả năng chơi với gậy sắt đánh xa.
- His long iron game is what sets him apart from amateur players. (Khả năng chơi với gậy sắt đánh xa của anh ấy là điều làm anh ấy khác biệt so với những người chơi nghiệp dư.)