long pull
/'lɔɳ'pul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng rượu rót thêm (để kéo khách hàng): Một phần rượu được rót nhiều hơn mức thông thường, thường là một cách để chủ quán làm hài lòng khách hàng hoặc khuyến khích họ ở lại lâu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bartender gave me a long pull on my whiskey. (Người pha chế đã cho tôi một lượng rượu whisky rót thêm.)
- As a regular customer, he often gets a long pull from the owner. (Là một khách quen, anh ấy thường được chủ quán cho thêm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a long pull": cho ai đó một phần rượu rót thêm.
- The friendly pub is known to give a long pull to its loyal patrons. (Quán rượu thân thiện nổi tiếng với việc cho những vị khách quen một phần rượu thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Free pour (n): Kỹ thuật rót rượu không dùng dụng cụ đong, thường dẫn đến việc rót nhiều hơn một shot tiêu chuẩn.
- Generous measure (n): Một phần rượu hào phóng, nhiều hơn định lượng thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Extra measure: Phần thêm.
- Bonus shot: Ly rượu thêm.
Lưu ý
- Cụm từ "long pull" này mang tính chất thông tục và chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của các quán bar hoặc dịch vụ phục vụ rượu. Nó không phải là một từ thông dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- lượng rượu rót thêm (để kéo khách hàng)