long shot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật có khả năng thắng rất thấp: "long shot" chỉ một thí sinh, đội, hoặc lựa chọn trong cuộc thi hoặc cuộc đua mà cơ hội chiến thắng là rất nhỏ.
- Canh bạc mạo hiểm nhưng tiềm năng lớn: "long shot" còn dùng để chỉ một dự án, kế hoạch, hoặc nỗ lực có rủi ro cao nhưng hứa hẹn phần thưởng lớn nếu thành công.
Ví dụ sử dụng
Người hoặc vật có khả năng thắng thấp:
- That horse is a real long shot in the race. (Con ngựa đó thực sự là một kẻ yếu thế trong cuộc đua.)
- She was a long shot for the job, but she got it anyway. (Cô ấy là một ứng viên ít cơ hội cho công việc đó, nhưng cô ấy vẫn nhận được nó.)
Canh bạc mạo hiểm:
- Investing in that startup is a long shot, but it could pay off. (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó là một canh bạc mạo hiểm, nhưng nó có thể mang lại lợi nhuận.)
- His plan to climb the mountain alone was a long shot. (Kế hoạch leo núi một mình của anh ta là một nỗ lực đầy rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by a long shot": dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự khác biệt lớn, thường mang nghĩa "không hề, không chút nào".
- He is not the best player by a long shot. (Anh ấy không phải là cầu thủ giỏi nhất, không hề một chút nào.)
- "not a long shot": dùng để phủ nhận rằng điều gì đó là khó xảy ra.
- It's not a long shot that she will win; she's very talented. (Không phải là khó xảy ra khi cô ấy thắng; cô ấy rất tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Longshot (adj): (viết liền) dùng để mô tả điều gì đó khó xảy ra hoặc có rủi ro cao.
- This is a longshot plan, but we have to try. (Đây là một kế hoạch mạo hiểm, nhưng chúng ta phải thử.)
Từ đồng nghĩa
- Underdog: kẻ yếu thế, người ít cơ hội thắng.
- Gamble: canh bạc, hành động mạo hiểm.
- Dark horse: người hoặc vật bất ngờ có khả năng thắng cao hơn dự đoán (thường mang nghĩa tích cực hơn "long shot").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "long shot", nhưng có thể kết hợp với động từ "take" hoặc "try":
- Take a long shot: thực hiện một nỗ lực mạo hiểm.
- He decided to take a long shot and apply for the scholarship. (Anh ấy quyết định thử một canh bạc và nộp đơn xin học bổng.)
Thành ngữ liên quan
- A shot in the dark: một dự đoán hoặc nỗ lực không có cơ sở, tương tự như "long shot" nhưng nhấn mạnh sự thiếu thông tin.
- His answer was just a shot in the dark. (Câu trả lời của anh ấy chỉ là một phỏng đoán mù quáng.)