longévité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tuổi thọ: Thời gian sống lâu dài của một sinh vật, đặc biệt là con người. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, xã hội hoặc y tế để nói về độ dài của cuộc đời.
- Thời gian tồn tại lâu dài: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ thời gian hoạt động, tồn tại hiệu quả lâu dài của một sự vật, tổ chức hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La longévité humaine a augmenté grâce aux progrès de la médecine. (Tuổi thọ con người đã tăng lên nhờ những tiến bộ của y học.)
- La longévité de cette entreprise familiale est remarquable. (Thời gian tồn tại lâu dài của doanh nghiệp gia đình này thật đáng chú ý.)
- Les chercheurs étudient les facteurs influençant la longévité. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Espérance de longévité": Kỳ vọng về tuổi thọ, thường dùng trong nhân khẩu học.
- L'espérance de longévité est un indicateur important de développement. (Kỳ vọng về tuổi thọ là một chỉ số quan trọng của sự phát triển.)
"Record de longévité": Kỷ lục về tuổi thọ.
- Elle a battu le record de longévité dans sa famille. (Bà ấy đã phá kỷ lục về tuổi thọ trong gia đình mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Longévitable (adj, hiếm gặp): Có khả năng sống lâu.
- Longévitiste (danh từ): Người nghiên cứu về tuổi thọ.
Từ đồng nghĩa
- Durée de vie: Khoảng thời gian sống.
- Espérance de vie: Tuổi thọ trung bình, kỳ vọng sống.
Từ trái nghĩa
- Brièveté: Sự ngắn ngủi.
- Éphémère: Phù du, ngắn ngủi.
Các cụm từ liên quan
Facteur de longévité: Yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ.
- Une alimentation saine est un facteur de longévité. (Một chế độ ăn uống lành mạnh là một yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ.)
Promesse de longévité: Triển vọng tồn tại lâu dài.
- Ce produit a une promesse de longévité exceptionnelle. (Sản phẩm này có triển vọng tồn tại lâu dài đặc biệt.)