long sàng

Học thuật
Thân thiện
long sàng

Vua nằm nghỉ trên long sàng trong cung điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường vua nằm: Một loại giường đặc biệt, thường lớn được chạm trổ công phu, dành riêng cho nhà vua sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cung điện, long sàng được đặtvị trí trang trọng nhất.
    • Các nghệ nhân mất nhiều năm để chế tác chiếc long sàng bằng gỗ quý.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngai vàng long sàng": Cụm từ thường dùng để chỉ quyền lực nơicủa nhà vua, tượng trưng cho ngôi vị hoàng đế.
    • Câu chuyện kể về cuộc đấu tranh giành lấy ngai vàng long sàng.
Biến thể từ gần giống
  • Ngự sàng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ giường của vua.
  • Long ỷ (danh từ): Ghế ngồi (ngai) của vua, thường đi đôi với "long sàng" khi nói về đồ dùng hoàng gia.
Từ đồng nghĩa
  • Giường vua: Cách gọi giản dị, dễ hiểu hơn.
  • Ngự sàng: Từ Hán Việt cùng nghĩa.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Long sàng" một từ ngữ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các hiện vật lịch sử, bảo tàng. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng cách giải thích "giường của vua" hoặc "giường vua" để dễ hiểu hơn.
long sàng

Vua nằm nghỉ trên long sàng trong cung điện.

  1. Giường vua nằm.