long-chain

Học thuật
Thân thiện
long-chain

A scientist points to a long-chain molecule on a classroom diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • (Phân tử) các chuỗi nguyên tử dài trong một phân tử: Thuật ngữ "long-chain" mô tả cấu trúc của một phân tử hữu cơ, trong đó chuỗi chính cấu thành từ nhiều nguyên tử cacbon (thường từ 12 nguyên tử trở lên) liên kết với nhau. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật hóa học của chất đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Long-chain fatty acids are important for brain health. (Các axit béo chuỗi dài quan trọng cho sức khỏe não bộ.)
    • This polymer is made from long-chain hydrocarbons. (Polyme này được tạo ra từ các hydrocarbon chuỗi dài.)
    • The difference between coconut oil and MCT oil lies in their long-chain and medium-chain triglycerides. (Sự khác biệt giữa dầu dừa dầu MCT nằmcác triglyceride chuỗi dài chuỗi trung bình của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-chain molecule": Phân tử chuỗi dài.

    • Plastics are typically composed of long-chain molecules called polymers. (Chất dẻo thường được cấu tạo từ các phân tử chuỗi dài gọi là polyme.)
  • "Long-chain compound": Hợp chất chuỗi dài.

    • Researchers are studying new long-chain compounds for drug delivery. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất chuỗi dài mới để vận chuyển thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-chain alkyl (n): Gốc alkyl chuỗi dài.

    • Long-chain alkyl groups make the molecule less soluble in water. (Các nhóm alkyl chuỗi dài làm cho phân tử ít tan trong nước hơn.)
  • Long-chain alcohol (n): Rượu chuỗi dài ( dụ: cetyl alcohol).

    • Long-chain alcohols are often used in cosmetics and lubricants. (Các rượu chuỗi dài thường được sử dụng trong mỹ phẩm chất bôi trơn.)
Từ đồng nghĩa
  • High-molecular-weight (in some contexts): Trọng lượng phân tử cao (trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ các phân tử lớn, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa trọng lượng cao có thể do nhiều nguyên nhân khác, không chỉ do chuỗi dài).
Từ trái nghĩa
  • Short-chain: Chuỗi ngắn.
    • Short-chain fatty acids are produced by gut bacteria. (Các axit béo chuỗi ngắn được sản xuất bởi vi khuẩn đường ruột.)
  • Medium-chain: Chuỗi trung bình.
    • Medium-chain triglycerides are absorbed more quickly by the body. (Các triglyceride chuỗi trung bình được cơ thể hấp thụ nhanh hơn.)
long-chain

A scientist points to a long-chain molecule on a classroom diagram.

Adjective
  1. (phân tử) các chuỗi nguyên tử dài trong một phân tử