long-courrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tàu đường dài; máy bay đường dài: Phương tiện giao thông (thường là tàu thủy hoặc máy bay) được thiết kế để thực hiện các hành trình rất dài, vượt đại dương hoặc xuyên lục địa.
Tính từ:
- (Đi) đường dài: Dùng để mô tả một phương tiện, một chuyến đi hoặc một tuyến đường có quãng đường rất xa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce long-courrier assure la liaison entre Paris et Tokyo. (Chiếc máy bay đường dài này đảm bảo chuyến bay giữa Paris và Tokyo.)
- La compagnie aérienne a modernisé sa flotte de long-courriers. (Hãng hàng không đã hiện đại hóa đội bay máy bay đường dài của họ.)
Tính từ:
- Il est pilote sur des vols long-courrier. (Anh ấy là phi công trên các chuyến bay đường dài.)
- Une route long-courrier relie les deux continents. (Một tuyến đường đường dài nối liền hai lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành hàng không và hàng hải, "long-courrier" thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật để phân biệt với "moyen-courrier" (trung trình) và "court-courrier" (đường ngắn).
- Có thể dùng như một bổ ngữ danh từ không đổi: (một chiếc máy bay đường dài), (những chuyến bay đường dài).
Biến thể và từ gần giống
- Court-courrier (danh từ/tính từ): (máy bay, chuyến bay) đường ngắn.
- Moyen-courrier (danh từ/tính từ): (máy bay, chuyến flight) trung trình.
- Longue distance (cụm danh từ/tính từ): đường dài, viễn ly (cách nói thông thường hơn, áp dụng cho nhiều phương tiện như xe lửa, điện thoại).
Từ đồng nghĩa
- Avion transocéanique (danh từ): máy bay xuyên đại dương.
- Navire de haute mer (danh từ): tàu biển khơi, tàu viễn dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)
danh từ giống đực
- tàu đường dài; máy bay đường dài
tính từ
- (đi) đường dài
- Navire long-courriertàu đường dài