long-liver
/'lɔɳ'livə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống lâu: "long-liver" dùng để chỉ một người có tuổi thọ cao, sống đến tuổi già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My great-grandmother was a long-liver; she lived to be 105 years old. (Cụ cố của tôi là một người sống lâu; bà ấy đã sống đến 105 tuổi.)
- The village is famous for having many long-livers. (Ngôi làng nổi tiếng vì có nhiều người sống lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết, nghiên cứu hoặc báo cáo về sức khỏe, nhân khẩu học để chỉ nhóm người có tuổi thọ đặc biệt cao.
- Scientists are studying the diets of long-livers from around the world. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chế độ ăn của những người sống lâu từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-lived (tính từ): sống lâu, có tuổi thọ cao.
- The tortoise is a long-lived animal. (Rùa là một loài động vật sống lâu.)
- Longevity (danh từ): sự trường thọ, tuổi thọ cao.
- Good genes contribute to her longevity. (Gen tốt góp phần vào sự trường thọ của bà ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Centenarian: người sống trăm tuổi (trên 100 tuổi).
- Nonagenarian: người sống chín mươi tuổi (từ 90 đến 99 tuổi).
- Octogenarian: người sống tám mươi tuổi (từ 80 đến 89 tuổi).
Lưu ý
- "Long-liver" là một danh từ ghép, ít phổ biến hơn so với các từ như "centenarian". Nó thường được dùng trong văn phong mô tả chung chung hơn là văn phong học thuật chính thức.
- Không có cụm động từ (phrasal verb) hoặc thành ngữ (idiom) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "long-liver".