long-sightedness
/'lɔɳ'saitidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tật viễn thị: Một tật khúc xạ ở mắt khiến người bệnh nhìn rõ các vật ở xa nhưng lại gặp khó khăn khi nhìn các vật ở gần.
- Sự nhìn xa thấy rộng, sự nhìn sâu sắc: (Nghĩa ẩn dụ) Khả năng suy nghĩ, lập kế hoạch hoặc dự đoán cho tương lai xa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tật viễn thị):
- He wears glasses to correct his long-sightedness. (Anh ấy đeo kính để điều chỉnh tật viễn thị của mình.)
- Long-sightedness often develops with age. (Tật viễn thị thường phát triển theo tuổi tác.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- The CEO's long-sightedness helped the company avoid the market crash. (Sự nhìn xa thấy rộng của CEO đã giúp công ty tránh được sự sụp đổ của thị trường.)
- We need a leader with long-sightedness to guide us through the next decade. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa để dẫn dắt chúng ta trong thập kỷ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A moment of long-sightedness": Một khoảnh khắc có tầm nhìn xa.
- His decision to invest in renewable energy was a moment of long-sightedness. (Quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo của ông ấy là một khoảnh khắc có tầm nhìn xa.)
Biến thể và từ gần giống
Long-sighted (tính từ): Viễn thị; có tầm nhìn xa.
- She is long-sighted and needs reading glasses. (Cô ấy bị viễn thị và cần kính đọc sách.)
- A long-sighted policy. (Một chính sách có tầm nhìn xa.)
Hyperopia (danh từ, y học): Thuật ngữ y khoa chính thức cho tật viễn thị.
- Farsightedness (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến với "long-sightedness" (tật viễn thị).
Từ đồng nghĩa
- Foresight (danh từ): Sự nhìn xa, sự thấu thị (chỉ nghĩa ẩn dụ).
- Prescience (danh từ): Sự biết trước, sự tiên tri (nghĩa ẩn dụ, mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Short-sightedness (danh từ): Tật cận thị; (nghĩa ẩn dụ) sự thiếu tầm nhìn xa, sự thiển cận.
- Myopia (danh từ, y học): Thuật ngữ y khoa cho tật cận thị.
danh từ
- tật viễn thị
- sự nhìn sâu sắc, sự nhìn xa thấy rộng