long-tongued

/'lɔɳ'tʌɳd/
Học thuật
Thân thiện
long-tongued

She is known as the long-tongued neighbor who always shares the latest gossip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói nhiều, lắm lời, ba hoa: Dùng để miêu tả một người thói quen nói quá nhiều, thường tiết lộ những điều bí mật hoặc nói những điều không nên nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Be careful what you tell her; she's known to be long-tongued. (Hãy cẩn thận với những bạn nói với ấy; ấy nổi tiếng người lắm lời.)
    • The long-tongued neighbor spread the news about their argument all over the street. (Người hàng xóm ba hoa đã lan truyền tin tức về cuộc cãi vã của họ khắp cả phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be long-tongued": thường được dùng như một thành ngữ cố định để chỉ tính cách của một người, nhấn mạnh vào việc họ không thể giữ bí mật.
    • In a small village, it's hard to keep a secret because everyone is long-tongued. (Trong một ngôi làng nhỏ, rất khó giữ bí mật ai cũng ba hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose-lipped (tính từ): miệng lỏng, dễ dàng tiết lộ bí mật.
    • He is too loose-lipped to be trusted with confidential information. (Anh ta miệng quá lỏng nên không thể tin tưởng giao thông tin mật được.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossipy: thích ngồi lê đôi mách, tán gẫu.
  • Talkative: hay nói, hoạt ngôn.
  • Blabbermouthed: hay ba hoa, hay hớ hênh.
Thành ngữ liên quan
  • To have a long tongue: (nghĩa đen: cái lưỡi dài) một cách diễn đạt khác cho "long-tongued", chỉ người hay nói hớ, nói nhiều.
    • He has a long tongue, so don't tell him anything private. (Hắn ta đồ ba hoa, vậy nên đừng kể cho hắn bất cứ chuyện riêng tư nào.)
long-tongued

She is known as the long-tongued neighbor who always shares the latest gossip.

tính từ
  1. nói nhiều, lắm lời, ba hoa