longanimité

Học thuật
Thân thiện
longanimité

La longanimité est une vertu qui permet de supporter les épreuves avec patience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhẫn nhục, sự kiên nhẫn chịu đựng: "longanimité" chỉ đức tính kiên nhẫn một cách phi thường, đặc biệt là khi đối mặt với sự đau khổ, khó khăn hoặc những hành vi xấu của người khác trong một thời gian dài không oán trách.
    • Lòng bao dung, sự khoan dung rộng lượng: "longanimité" cũng hàm ý một sự rộng lượng, bao dung vượt trên mức bình thường đối với lỗi lầm hoặc sự khiếm khuyết của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La longanimité des parents envers leurs enfants est souvent mise à l'épreuve. (Sự nhẫn nhục của cha mẹ đối với con cái thường bị thử thách.)
    • Il a supporté ces critiques avec une longanimité admirable. (Anh ấy đã chịu đựng những lời chỉ trích ấy với một sự nhẫn nhục đáng khâm phục.)
    • Faire preuve de longanimité n'est pas signe de faiblesse. (Thể hiện lòng bao dung không phảidấu hiệu của sự yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de longanimité": thể hiện sự nhẫn nhục, tỏ lòng khoan dung.

    • Le juge a fait preuve d'une grande longanimité envers l'accusé. (Vị thẩm phán đã thể hiện lòng khoan dung rất lớn đối với bị cáo.)
  • "User de longanimité": sử dụng sự nhẫn nhục, dùng lòng kiên nhẫn.

    • Il faut user de longanimité dans l'éducation. (Phải dùng sự nhẫn nhục trong việc giáo dục.)
  • "Éprouver la longanimité de quelqu'un": thử thách sự nhẫn nhục của ai đó.

    • Ses provocations répétées ont fini par éprouver la longanimité de son ami. (Những hành động khiêu khích lặp đi lặp lại của anh ta cuối cùng đã thử thách sự nhẫn nhục của người bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Longanime (tính từ): nhẫn nhục, bao dung, kiên nhẫn chịu đựng.

    • Un père longanime (Một người cha nhẫn nhục)
  • Patience (danh từ giống cái): sự kiên nhẫn (nghĩa rộng thông dụng hơn, thiếu sắc thái "chịu đựng lâu dài" mạnh mẽ như "longanimité").

  • Indulgence (danh từ giống cái): sự khoan dung, sự chiều chuộng (nhấn mạnh sự dễ dãi hơn là sự chịu đựng).
  • Persévérance (danh từ giống cái): sự kiên trì (nhấn mạnh sự tiếp tục hành động hơn là chịu đựng thụ động).
Từ đồng nghĩa
  • Patience: sự kiên nhẫn.
  • Tolérance: sự khoan dung, sự chịu đựng.
  • Endurance: sức chịu đựng, sự nhẫn nại.
  • Magnanimité: lòng quảng đại, tính cao thượng ( phần trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan

(Từ nàydanh từ trừu tượng, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ. Các cách dùng thườngtrong cụm giới từ như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "La longanimité est la vertu des forts": Sự nhẫn nhụcđức tính của người mạnh mẽ. (Một câu châm ngôn nhấn mạnh rằng cần sức mạnh nội tâm để có thể nhẫn nhục thực sự.)
longanimité

La longanimité est une vertu qui permet de supporter les épreuves avec patience.

danh từ giống cái (văn học)
  1. sự nhẫn nhục
  2. lượng bao dung

Từ trái nghĩa