impatience

/im'peiʃəns/ Cách viết khác : (impatientness) /im'peiʃəntnis/
Học thuật
Thân thiện
impatience

L'enfant regarde par la fenêtre avec impatience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiếu nhẫn nại, sự sốt ruột, sự nóng lòng: Trạng thái cảm xúc khó chịu hoặc bồn chồn khi phải chờ đợi điều đó, hoặc mong muốn điều xảy ra ngay lập tức.
    • (Số nhiều) Cảm giác bứt rứt, khó chịu: Cảm giác ngứa ngáy, bồn chồn trong cơ thể, thường là ở chân tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'impatience de la jeunesse est compréhensible. (Sự thiếu nhẫn nại của tuổi trẻcó thể hiểu được.)
    • Il attendait la réponse avec une grande impatience. (Anh ấy chờ đợi câu trả lời với một sự sốt ruột lớn.)
    • Avoir des impatiences dans les jambes est un symptôme désagréable. ( cảm giác bứt rứtcẳng chânmột triệu chứng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brûler d'impatience": Nóng lòng, sốt ruột đến cực điểm.

    • Les enfants brûlaient d'impatience de voir leurs cadeaux. (Bọn trẻ nóng lòng muốn thấy những món quà của chúng.)
  • "Montrer de l'impatience": Thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.

    • Il a montré de l'impatience face aux retards répétés. (Anh ấy đã thể hiện sự thiếu kiên nhẫn trước những sự chậm trễ lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Impatient, impatiente (tính từ): Thiếu kiên nhẫn, sốt ruột.

    • Un client impatient. (Một vị khách thiếu kiên nhẫn.)
  • Impatiemment (trạng từ): Một cách thiếu kiên nhẫn, một cách sốt ruột.

    • Il tapait du pied impatiemment. (Anh ấy sốt ruột chân xuống đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Agitation: Sự bồn chồn, sự xao động.
  • Nervosité: Sự căng thẳng thần kinh, sự bồn chồn.
  • Hâte: Sự vội vàng, sự nôn nóng.
Từ trái nghĩa
  • Patience: Sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại.
  • Calme: Sự bình tĩnh.
  • Sérénité: Sự thanh thản, sự điềm tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • "L'impatience est mauvaise conseillère": Sự thiếu kiên nhẫnmột người cố vấn tồi (hành động khi nóng vội thường dẫn đến sai lầm).
    • Prends ton temps pour décider, l'impatience est mauvaise conseillère. (Hãy bình tĩnh để quyết định, sự nóng vộimột người cố vấn tồi.)
impatience

L'enfant regarde par la fenêtre avec impatience.

danh từ giống cái
  1. sự thiếu nhẫn nại, sự sốt ruột, sự nóng lòng
    • L'impatience de la jeunesse
      sự thiếu nhẫn nại của thanh niên
    • Attendre avec impatience
      sốt ruột chờ đợi
  2. (số nhiều) cảm giác bứt rứt
    • Avoir des impatiences dans les jambes
      cảm giác bứt rứtcẳng chân