longboat
/'lɔɳbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xuồng lớn, thuyền lớn: Một chiếc thuyền có kích thước lớn, thường được trang bị mái chèo và buồm, được các tàu buôn hoặc tàu chiến cỡ lớn mang theo và thả xuống khi cần thiết.
- Tàu sà lúp (một loại thuyền buồm): Một loại thuyền buồm có kích thước đáng kể, được sử dụng chủ yếu trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors lowered the longboat to reach the shore. (Các thủy thủ hạ chiếc xuồng lớn xuống để vào bờ.)
- In the age of sail, every large ship carried at least one longboat. (Vào thời đại của thuyền buồm, mỗi con tàu lớn đều mang theo ít nhất một chiếc xuồng lớn.)
- The longboat was used to ferry supplies between the ship and the island. (Chiếc xuồng lớn được dùng để chở tiếp tế giữa con tàu và hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ship's longboat": xuồng lớn của tàu. Cụm từ này nhấn mạnh đây là phương tiện thuộc về và được một con tàu mẹ mang theo.
- The captain ordered the crew to prepare the ship's longboat for landing. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn chuẩn bị xuồng lớn của tàu để đổ bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeboat (n): xuồng cứu sinh. Một loại thuyền nhỏ được trang bị đặc biệt để cứu hộ khi tàu gặp nạn, khác với "longboat" thường dùng cho các nhiệm vụ thông thường như tiếp tế hoặc đổ bộ.
- Launch (n): xuồng máy, tàu hơi nước nhỏ. Một loại thuyền động cơ nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn.
- Gig (n): xuồng nhẹ. Một loại xuồng nhỏ, nhẹ và nhanh, thường dành cho sĩ quan.
Từ đồng nghĩa
- Ship's boat: xuồng của tàu (cách gọi chung).
- Barge: sà lan, xà lan (thường chỉ một loại thuyền đáy bằng, rộng, dùng để chở hàng trên sông).
Lưu ý
- "Longboat" là một thuật ngữ mang tính lịch sử và hàng hải, chủ yếu liên quan đến các tàu thuyền thời kỳ dùng buồm. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "xuồng lớn" để chỉ chức năng và kích cỡ, hoặc giữ nguyên thuật ngữ chuyên ngành "tàu sà lúp".
danh từ
- xuồng lớn; tàu sà lúp