longingness

/'lɔɳiɳnis/
Học thuật
Thân thiện
longingness

A child looks out the window with longingness for the first snowfall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ước ao, sự mong đợi: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi một người mong muốn, ao ước điều đó rất nhiều, thường thứ khó đạt được hoặcxa.
    • Sự khát khao, sự ham muốn: Một cảm giác mãnh liệt, sâu sắc hướng tới một người, một vật, một trải nghiệm hoặc một trạng thái nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her longingness for her homeland brought tears to her eyes. (Sự ước ao quê hương của ấy khiến nước mắt lăn dài.)
    • He felt a deep longingness to see his old friends again. (Anh ấy cảm thấy một sự khát khao sâu sắc được gặp lại những người bạn cũ.)
    • The poem expresses a longingness for a lost love. (Bài thơ thể hiện sự mong đợi một tình yêu đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a sense of longingness": với một cảm giác khát khao, mong mỏi.

    • She looked at the old photographs with a sense of longingness. ( ấy nhìn những bức ảnh với một cảm giác khát khao.)
  • "to be filled with longingness": tràn ngập nỗi mong chờ, khát khao.

    • His heart was filled with longingness for the peaceful days of his childhood. (Trái tim anh tràn ngập nỗi khát khao những ngày thanh bình thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Longing (n): Sự mong ước, nỗi khao khát. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "longingness").

    • She felt a longing for adventure. ( ấy cảm thấy một nỗi khao khát phiêu lưu.)
  • Yearning (n): Nỗi khao khát, sự mong mỏi thiết tha.

    • A yearning for freedom. (Một nỗi khao khát tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Desire: lòng ham muốn, sự mong muốn.
  • Craving: sự thèm muốn, sự khao khát mãnh liệt (thường cho thứ cụ thể).
  • Nostalgia: nỗi hoài niệm, sự nhớ nhung (hướng về quá khứ).
Lưu ý
  • "Longingness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "longing". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "longing" được ưu tiên sử dụng. "Longingness" thường nhấn mạnh hơn vào trạng thái hoặc phẩm chất của việc khao khát.
longingness

A child looks out the window with longingness for the first snowfall.

danh từ
  1. sự ước ao, sự mong đợi, sự khát khao, sự ham muốn