longitudinally
The researchers studied the children's development longitudinally over several years.
Định nghĩa
Trạng từ: 1. Theo chiều dọc, dọc theo trục dài: Chỉ hướng hoặc cách thức đo lường, cắt hoặc sắp xếp dọc theo chiều dài của một vật thể. - Ví dụ: The board was cut longitudinally to create two long strips. (Tấm ván được cắt theo chiều dọc để tạo ra hai dải dài.) 2. Theo chiều dọc (trong nghiên cứu): Chỉ phương pháp nghiên cứu theo dõi cùng một đối tượng trong một khoảng thời gian dài để quan sát sự thay đổi hoặc phát triển. - Ví dụ: The children's development was studied longitudinally over ten years. (Sự phát triển của trẻ em được nghiên cứu theo chiều dọc trong mười năm.)
Ví dụ sử dụng
- Theo chiều dài vật lý:
- He cut the paper longitudinally to make a banner. (Anh ấy cắt tờ giấy theo chiều dọc để làm một biểu ngữ.)
- The fibers align longitudinally in this fabric. (Các sợi xếp thẳng theo chiều dọc trong loại vải này.)
- Theo thời gian:
- We studied the population changes longitudinally from 2000 to 2020. (Chúng tôi nghiên cứu sự thay đổi dân số theo chiều dọc từ năm 2000 đến 2020.)
- The research was conducted longitudinally to track health outcomes. (Nghiên cứu được thực hiện theo chiều dọc để theo dõi các kết quả sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong kỹ thuật và khoa học: Chỉ cách bố trí hoặc đo lường dọc theo trục dài nhất của một vật thể hoặc hệ thống.
- The ship's hull is reinforced longitudinally to withstand pressure. (Thân tàu được gia cố theo chiều dọc để chịu áp lực.)
- Dùng trong thống kê và nghiên cứu xã hội: Nhấn mạnh phương pháp thu thập dữ liệu lặp lại trên cùng một nhóm qua thời gian.
- Longitudinally designed studies are more effective for analyzing trends. (Các nghiên cứu được thiết kế theo chiều dọc hiệu quả hơn trong việc phân tích xu hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Longitudinal (tính từ): thuộc về chiều dọc, dọc.
- The longitudinal axis of the plane is crucial for balance. (Trục dọc của máy bay rất quan trọng cho sự cân bằng.)
- Longitude (danh từ): kinh độ (trong địa lý).
- The city is located at a longitude of 105 degrees. (Thành phố nằm ở kinh độ 105 độ.)
Từ đồng nghĩa
- Lengthwise: theo chiều dài (thường dùng trong ngữ cảnh cắt, xếp).
- He folded the paper lengthwise. (Anh ấy gấp tờ giấy theo chiều dọc.)
- Along the length: dọc theo chiều dài.
- The crack ran along the length of the beam. (Vết nứt chạy dọc theo chiều dài của thanh xà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "longitudinally" do đây là trạng từ mô tả cách thức.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "longitudinally" vì từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc học thuật.