longlegs

longlegs

A longlegs wades through a shallow marsh pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chân dài: "longlegs" tên gọi chung cho một loài chim lội nước, thường ba ngón chân, màu trắng đen, chân dài, sốngcác ao hồ nước ngọt, đầm lầy hoặc đầm phá nước lợ.
    • Lưu ý: Từ này thường được dùng để chỉ các loài chim thuộc họ Recurvirostridae hoặc các loài tương tự, nhưng không phải tên khoa học chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The longlegs was seen wading in the shallow pond. (Con chim chân dài đã được nhìn thấy đang lội trong ao nông.)
    • These longlegs are known for their long, slender legs and black-and-white plumage. (Những con chim chân dài này nổi tiếng với đôi chân dài, mảnh mai bộ lông trắng đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flock of longlegs": một đàn chim chân dài.

    • A flock of longlegs was foraging in the marsh. (Một đàn chim chân dài đang kiếm ăn trong đầm lầy.)
  • "longlegs habitat": môi trường sống của chim chân dài.

    • The longlegs habitat includes inland ponds and brackish lagoons. (Môi trường sống của chim chân dài bao gồm các ao hồ nội địa đầm phá nước lợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-legged (adj): chân dài (dùng để mô tả bất kỳ động vật nào chân dài).

    • The long-legged bird stood still in the water. (Con chim chân dài đứng yên trong nước.)
  • Wader (n): chim lội nước (một nhóm chim bao gồm cả longlegs).

    • Waders like the longlegs are often found in wetlands. (Các loài chim lội nước như chim chân dài thường được tìm thấyvùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Stilt: chim cà kheo (một loại chim chân dài tương tự, thường chân màu hồng).

    • The stilt is a relative of the longlegs. (Chim cà kheo họ hàng của chim chân dài.)
  • Avocet: chim mỏ cong (một loài chim lội nước khác chân dài).

    • The avocet shares similar habitats with the longlegs. (Chim mỏ cong chung môi trường sống với chim chân dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống