longsightedness

longsightedness

A person with longsightedness holds a book at arm's length to read it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật viễn thị: "longsightedness" một tình trạng bất thường của mắt, trong đó tầm nhìn đối với các vậtxa tốt hơn so với các vậtgần. Đây một tình trạng y khoa, thường được gọi là "viễn thị" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • (Tật viễn thị của anh ấy khiến việc đọc sách không kính trở nên khó khăn.)
  • (Tật viễn thị thường gặpngười lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from longsightedness": mắc tật viễn thị.

    • She has suffered from longsightedness since childhood. ( ấy đã mắc tật viễn thị từ khi còn nhỏ.)
  • "corrective lenses for longsightedness": kính điều chỉnh cho tật viễn thị.

    • Convex lenses are used to correct longsightedness. (Kính lồi được sử dụng để điều chỉnh tật viễn thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Longsighted (adj): viễn thị.

    • He is longsighted and needs reading glasses. (Anh ấy bị viễn thị cần kính đọc sách.)
  • Longsightedly (adv): một cách viễn thị.

    • She looked longsightedly at the distant mountains. ( ấy nhìn những ngọn núi xa một cách viễn thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperopia: viễn thị (thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Farsightedness: tật viễn thị (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
  • Hypermetropia: viễn thị (thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "longsightedness".
Thành ngữ liên quan
  • "To have a longsighted view": tầm nhìn xa (nghĩa bóng, chỉ sự nhìn xa trông rộng, không liên quan đến tật mắt).
    • The CEO has a longsighted view of the company's future. (Giám đốc điều hành tầm nhìn xa về tương lai của công ty.)

Từ chứa "longsightedness"