longsomeness
/'lɔɳsəmnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dài dòng, tính chán ngắt: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó quá dài, kéo dài một cách không cần thiết, dẫn đến cảm giác buồn tẻ, mệt mỏi hoặc nhàm chán cho người nghe hoặc người đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The longsomeness of the lecture made many students fall asleep. (Tính dài dòng của bài giảng khiến nhiều sinh viên ngủ gật.)
- He tried to edit his report to avoid longsomeness. (Anh ấy đã cố gắng biên tập báo cáo của mình để tránh sự dài dòng chán ngắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The longsomeness of the proceedings": Sự dài dòng, kéo dài của các thủ tục.
- Everyone was frustrated by the longsomeness of the legal proceedings. (Mọi người đều bực bội vì sự dài dòng của các thủ tục pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Longsome (tính từ): dài dòng, chán ngắt.
- It was a longsome journey across the desert. (Đó là một hành trình dài dòng chán ngắt băng qua sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Tediousness: sự buồn tẻ, chán ngắt.
- Prolixity: tính dài dòng, rườm rà (trong văn nói hoặc văn viết).
- Monotony: sự đơn điệu, nhàm chán.
Từ trái nghĩa
- Brevity: sự ngắn gọn, súc tích.
- Conciseness: tính súc tích, cô đọng.
- Engagingness: tính lôi cuốn, hấp dẫn.
danh từ
- tính dài dòng, tính chán ngắt