longue-vue

Học thuật
Thân thiện
longue-vue

Un marin utilise une longue-vue pour observer l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ống nhìn xa, viễn kính: Một dụng cụ quang học hình ống, dùng để quan sát các vật thểxa, thường có một hoặc nhiều thấu kính để phóng đại hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le capitaine a utilisé sa longue-vue pour scruter l'horizon. (Thuyền trưởng đã dùng ống nhìn xa của mình để quan sát đường chân trời.)
    • Nous avons observé les oiseaux avec une longue-vue. (Chúng tôi đã quan sát các loài chim bằng một chiếc viễn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Braquer sa longue-vue sur quelque chose/quelqu'un": Hướng ống nhìn xa về phía một vật/người nào đó.
    • Il braqua sa longue-vue sur le navire à l'horizon. (Ông ấy hướng ống nhìn xa về phía con tàuđường chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumelles (n.f.pl): Ống nhòm (dạng hai ống song song).
  • Lunette d'approche (n.f): Kính viễn vọng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Télescope (n.m): Kính thiên văn (dùng để quan sát các thiên thể).
Từ đồng nghĩa
  • Lunette d'observation: Kính quan sát.
  • Viseur à longue portée: Kính ngắm tầm xa.
Lưu ý
  • "Longue-vue" là một danh từ ghép, luôn được viết dấu gạch nối giống cái ().
  • Từ này thường chỉ các dụng cụ quang học cầm tay, dạng một ống đơn, dùng trong các hoạt động như hàng hải, quan sát thiên nhiên hoặc các sự kiện thể thao ngoài trời.
longue-vue

Un marin utilise une longue-vue pour observer l'horizon.

danh từ giống cái
  1. ống nhìn xa, viễn kính