loofah

/'lu:fɑ:/
Học thuật
Thân thiện
loofah

A person uses a textured loofah to scrub their arm while taking a bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mướp: Một loại cây dây leo thuộc chi Luffa, cho quả dài, hình trụ, thường được trồng làm thực phẩm hoặc để lấy .
    • mướp, bầu tắm: Phần khô, xốp từ quả của cây mướp, được sử dụng như một loại bông tắm, miếng chà hoặc dụng cụ lọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • My grandmother grows loofah in her garden. ( tôi trồng cây mướp trong vườn.)
  • Danh từ (chỉ khô):
    • She uses a natural loofah to exfoliate her skin in the shower. ( ấy dùng một miếng bầu tắm tự nhiên để tẩy tế bào chết cho da khi tắm.)
    • The dried loofah can also be used as a kitchen scrubber. ( mướp khô cũng có thể dùng làm miếng cọ rửa trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loofah sponge": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác sản phẩm mướp dùng để tắm hoặc chà rửa, nhấn mạnh tính chất xốp, mềm của .
    • For an eco-friendly bath, switch to a loofah sponge. (Để một buổi tắm thân thiện với môi trường, hãy chuyển sang dùng bầu tắm bằng mướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Luffa (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật, thường được dùng thay thế cho "loofah" trong các văn bản chuyên ngành.
  • Vegetable sponge (n): rau củ, một tên gọi khác của mướp khô, mô tả công dụng.
  • Bath sponge (n): Bông/bầu tắm (nói chung, có thể không làm từ mướp).
Từ đồng nghĩa
  • Gourd sponge: Bầu tắm từ quả bầu.
  • Washing sponge: Bông tắm, miếng chà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "loofah").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loofah").

loofah

A person uses a textured loofah to scrub their arm while taking a bath.

danh từ
  1. (thực vật học) cây mướp

Từ có nhắc đến "loofah"