look-see
/'luk'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Cái nhìn lướt qua; sự xem xét nhanh: "look-see" là một cách diễn đạt thân mật, không trang trọng để chỉ việc nhìn hoặc kiểm tra một cái gì đó một cách nhanh chóng, thoáng qua.
- (Hàng hải) Kính tiềm vọng, ống nhòm: Trong ngữ cảnh hàng hải, "look-see" có thể dùng để chỉ một dụng cụ quang học dùng để quan sát từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Let's have a quick look-see at the new office before the meeting. (Hãy cùng xem qua văn phòng mới một chút trước cuộc họp.)
- The captain took a look-see through his binoculars. (Thuyền trưởng đã nhìn qua ống nhòm.)
- I'll just take a look-see in the kitchen to see if dinner is ready. (Tôi sẽ xem qua trong bếp một chút xem bữa tối đã sẵn sàng chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take/have a look-see": Thực hiện một cái nhìn hoặc kiểm tra nhanh.
- The mechanic said he'd take a look-see under the hood. (Người thợ máy nói anh ấy sẽ xem qua dưới mui xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Look (n/v): Cái nhìn / Nhìn.
- See (v): Nhìn thấy, xem.
- Glimpse (n): Cái nhìn thoáng qua (trang trọng hơn "look-see").
- Peek (n): Cái nhìn lén, nhìn trộm.
Từ đồng nghĩa
- Quick look: Cái nhìn nhanh.
- Glance: Liếc nhìn.
- Once-over: Sự xem xét nhanh (thân mật).
Lưu ý sử dụng
- "Look-see" là một từ lóng (slang) và kết hợp của hai động từ "look" và "see". Nó mang sắc thái rất thân mật, suồng sã và thường được dùng trong giao tiếp không trang trọng. Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
danh từ
- (từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét
- (hàng hải) kính tiềm vọng
- ống nhòm