looking for

looking for

A child is looking for a lost toy under the sofa.

Định nghĩa

Cụm từ (không phải một từ đơn lẻ, một cụm động từ cố định): - Hành động tìm kiếm, tìm kiếm bằng mắt hoặc bằng cách khảo sát: "looking for" chỉ hành động cố gắng tìm thấy ai đó hoặc cái đó, thường bằng cách nhìn xung quanh hoặc kiểm tra các địa điểm khác nhau. Đây dạng hiện tại phân từ (present participle) của cụm động từ "look for".

dụ sử dụng
  • (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.)
  • ( ấy đang tìm một công việc mới.)
  • (Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "looking for trouble": cố tình gây sự, kiếm chuyện.
    • He's always looking for trouble at the bar. (Anh ta luôn kiếm chuyệnquán bar.)
  • "looking for a fight": muốn đánh nhau, muốn gây gổ.
    • Those guys are just looking for a fight. (Mấy đó chỉ muốn đánh nhau thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Look for (động từ chính): tìm kiếm.
    • I need to look for my wallet. (Tôi cần tìm của mình.)
  • Search for (động từ): tìm kiếm một cách kỹ lưỡng hơn.
    • They are searching for survivors. (Họ đang tìm kiếm người sống sót.)
  • Seek (động từ, trang trọng hơn): tìm kiếm.
    • He is seeking a better opportunity. (Anh ấy đang tìm kiếm một cơ hội tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Searching: tìm kiếm (thường mang nghĩa hành động kỹ lưỡng hơn).
  • Hunting for: săn lùng, tìm kiếm ráo riết.
  • Scanning for: quét tìm (bằng mắt hoặc thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look out for: để ý, cảnh giác, tìm kiếm ai đó/cái đó.
    • Please look out for my sister at the airport. (Làm ơn để ý tìm em gái tôisân bay nhé.)
  • Look into: điều tra, xem xét.
    • The manager will look into the complaint. (Người quản lý sẽ xem xét khiếu nại.)
Thành ngữ liên quan
  • Looking for a needle in a haystack: tìm kim đáy bể, chỉ việc tìm kiếm thứ đó rất khó tìm.
    • Finding a good apartment in this city is like looking for a needle in a haystack. (Tìm một căn hộ tốtthành phố này khác nào kim đáy bể.)