looking-glass
/'lukiɳglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gương soi: Một tấm kính có tráng một lớp kim loại mỏng ở mặt sau, dùng để phản chiếu hình ảnh của người hoặc vật đứng trước nó, thường được đóng khung và treo trên tường hoặc đặt trên bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She admired her reflection in the looking-glass. (Cô ấy ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong tấm gương soi.)
- An antique looking-glass hung in the hallway. (Một tấm gương soi cổ được treo ở hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Through the looking-glass": Một cụm từ mang tính văn học, thường dùng để chỉ một thế giới ngược lại, kỳ lạ hoặc phi logic, lấy cảm hứng từ tiểu thuyết của Lewis Carroll.
- After the strange event, everything felt like being through the looking-glass. (Sau sự kiện kỳ lạ đó, mọi thứ cảm giác như đang ở trong một thế giới ngược đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Mirror (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "gương soi".
- Glass (n): Trong một số ngữ cảnh cũ, "glass" có thể được dùng với nghĩa là gương soi.
Từ đồng nghĩa
- Mirror: Gương.
- Reflector: Vật phản chiếu.
Thành ngữ liên quan
- Smoke and mirrors: Ảo tưởng, sự lừa dối được tạo ra để đánh lừa người khác (nghĩa bóng, không trực tiếp liên quan đến từ "looking-glass" nhưng có chứa từ "mirror" - gương).
- His explanation was all smoke and mirrors. (Lời giải thích của anh ta toàn là ảo tưởng và lừa dối.)