lookup

lookup

The librarian performs a quick lookup in the catalog.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tra cứu, tìm kiếm: "lookup" chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm thông tin trong một cơ sở dữ liệu, danh sách, hoặc tài liệu tham khảo, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính công nghệ thông tin.

dụ sử dụng
  • (Họ đã viết một chương trình để thực hiện tra cứu bảng.)
  • (Từ điển tính năng tra cứu nhanh cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a lookup": thực hiện một thao tác tra cứu. (Cơ sở dữ liệu có thể thực hiện tra cứu trong mili giây.)
  • "lookup table": bảng tra cứu (một cấu trúc dữ liệu dùng để ánh xạ giá trị đầu vào sang giá trị đầu ra). (Bảng tra cứu thường được sử dụng trong các thuật toán mã hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Look up (động từ): tra cứu, tìm kiếm (thông tin). (Bạn có thể tra từ này trong từ điển.)
  • Lookupable (tính từ, không phổ biến): có thể tra cứu được. (Cơ sở dữ liệu này dễ dàng tra cứu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Search: tìm kiếm.
  • Query: truy vấn (thường dùng trong cơ sở dữ liệu).
  • Reference: tham khảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up: tra cứu, tìm kiếm (thông tin). (Tôi cần tra cứu địa chỉ trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Look up to someone: ngưỡng mộ, kính trọng ai đó (không liên quan đến "lookup" trong ngữ cảnh tra cứu, nhưng một thành ngữ phổ biến). ( ấy ngưỡng mộ anh trai mình.)

Từ gần giống