lockup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động khóa lại: "lockup" chỉ hành động khóa hoặc cất giữ một vật gì đó để bảo vệ nó.
- Nhà tù tạm thời: "lockup" cũng dùng để chỉ một nhà tù nhỏ tại đồn cảnh sát địa phương, nơi giam giữ người phạm tội trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Hành động khóa lại:
- The lockup of the documents is necessary for security. (Hành động khóa tài liệu lại là cần thiết vì lý do an ninh.)
- Nhà tù tạm thời:
- He was held in the lockup overnight after the arrest. (Anh ta bị giam trong nhà tù tạm thời qua đêm sau khi bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lockup period": thời gian khóa (thường dùng trong tài chính, chỉ giai đoạn không được bán cổ phiếu).
- The lockup period for the new shares is 90 days. (Thời gian khóa đối với cổ phiếu mới là 90 ngày.)
"lockup agreement": thỏa thuận khóa (trong kinh doanh, hợp đồng hạn chế giao dịch).
- Investors signed a lockup agreement to prevent early sales. (Các nhà đầu tư đã ký thỏa thuận khóa để ngăn chặn việc bán sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Lock (động từ/danh từ): khóa, ổ khóa.
- Please lock the door before leaving. (Vui lòng khóa cửa trước khi rời đi.)
Lockup (tính từ, ít dùng): chỉ tình trạng bị khóa hoặc bị giam giữ.
- The lockup facility is secure. (Cơ sở giam giữ này an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Jail (danh từ): nhà tù (nói chung).
- Confinement (danh từ): sự giam cầm.
- Storage (danh từ): sự cất giữ (khi nói về hành động khóa lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lock up: khóa lại, nhốt lại.
- Remember to lock up the house before going to bed. (Nhớ khóa nhà lại trước khi đi ngủ.)
Lock away: cất giữ an toàn, giam giữ.
- She locked away the jewelry in a safe. (Cô ấy cất giữ đồ trang sức trong két an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Under lock and key: bị khóa chặt, bị giam giữ an toàn.
- The prisoner is under lock and key. (Tù nhân đang bị giam giữ an toàn.)