lockup

lockup

The officer performs a lockup of the evidence in the secure cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động khóa lại: "lockup" chỉ hành động khóa hoặc cất giữ một vật đó để bảo vệ .
    • Nhà tù tạm thời: "lockup" cũng dùng để chỉ một nhà tù nhỏ tại đồn cảnh sát địa phương, nơi giam giữ người phạm tội trong thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Hành động khóa lại:
    • The lockup of the documents is necessary for security. (Hành động khóa tài liệu lại cần thiết lý do an ninh.)
  • Nhà tù tạm thời:
    • He was held in the lockup overnight after the arrest. (Anh ta bị giam trong nhà tù tạm thời qua đêm sau khi bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lockup period": thời gian khóa (thường dùng trong tài chính, chỉ giai đoạn không được bán cổ phiếu).

    • The lockup period for the new shares is 90 days. (Thời gian khóa đối với cổ phiếu mới 90 ngày.)
  • "lockup agreement": thỏa thuận khóa (trong kinh doanh, hợp đồng hạn chế giao dịch).

    • Investors signed a lockup agreement to prevent early sales. (Các nhà đầu đã thỏa thuận khóa để ngăn chặn việc bán sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock (động từ/danh từ): khóa, ổ khóa.

    • Please lock the door before leaving. (Vui lòng khóa cửa trước khi rời đi.)
  • Lockup (tính từ, ít dùng): chỉ tình trạng bị khóa hoặc bị giam giữ.

    • The lockup facility is secure. (Cơ sở giam giữ này an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jail (danh từ): nhà tù (nói chung).
  • Confinement (danh từ): sự giam cầm.
  • Storage (danh từ): sự cất giữ (khi nói về hành động khóa lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: khóa lại, nhốt lại.

    • Remember to lock up the house before going to bed. (Nhớ khóa nhà lại trước khi đi ngủ.)
  • Lock away: cất giữ an toàn, giam giữ.

    • She locked away the jewelry in a safe. ( ấy cất giữ đồ trang sức trong két an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Under lock and key: bị khóa chặt, bị giam giữ an toàn.
    • The prisoner is under lock and key. ( nhân đang bị giam giữ an toàn.)

Từ gần giống

Từ chứa "lockup"