loop-hole
/'lu:phoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ châu mai: Một lỗ hẹp trên tường, thường trong các công sự phòng thủ, để bắn súng ra ngoài.
- Kẽ hở, lối thoát: Một điểm yếu, sự thiếu sót hoặc sự mơ hồ trong một luật lệ, hợp đồng hoặc hệ thống, cho phép ai đó trốn tránh một nghĩa vụ hoặc lợi dụng nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archers fired arrows through the loopholes in the castle wall. (Những cung thủ bắn tên qua các lỗ châu mai trên tường lâu đài.)
- The lawyer found a legal loophole that allowed his client to avoid paying the tax. (Luật sư đã tìm ra một kẽ hở pháp lý cho phép thân chủ của ông tránh được việc đóng thuế.)
- The new policy has no loopholes; it's very strict. (Chính sách mới không có kẽ hở nào; nó rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exploit a loophole": lợi dụng một kẽ hở.
- Some companies exploit tax loopholes to increase profits. (Một số công ty lợi dụng các kẽ hở về thuế để tăng lợi nhuận.)
- "to close/seal a loophole": bịt kín, sửa chữa một kẽ hở.
- The government amended the law to close the dangerous loophole. (Chính phủ đã sửa đổi luật để bịt kín kẽ hở nguy hiểm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Loopholed (tính từ): Có lỗ châu mai; có kẽ hở.
- A loopholed wall. (Bức tường có lỗ châu mai.)
- Loopholing (danh động từ): Hành động tìm hoặc tạo ra kẽ hở.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa kẽ hở):
- Escape clause: điều khoản miễn trừ.
- Ambiguity: sự mơ hồ, nhập nhằng.
- Oversight: sự sơ suất, thiếu sót.
- Danh từ (nghĩa lỗ châu mai):
- Embrasure: lỗ châu mai (kiến trúc).
- Crenel: khe hở trên tường thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loophole" một cách độc lập.)
danh từ
- lỗ châu mai
- lối thoát, cách trốn tránh (nội quy...); kẽ hở
ngoại động từ
- đục lỗ châu mai (ở tường)