loop-light
/'lu:plait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa sổ mắt chim: Một loại cửa sổ nhỏ, thường có hình tròn hoặc hình bầu dục, được lắp trên mái nhà hoặc tường cao để lấy ánh sáng tự nhiên vào không gian bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The attic was dark, so they installed a loop-light. (Gác mái rất tối, vì vậy họ đã lắp một cửa sổ mắt chim.)
- Sunlight streamed through the loop-light into the hallway. (Ánh nắng tràn qua cửa sổ mắt chim vào hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fitted with a loop-light": được trang bị/lắp đặt một cửa sổ mắt chim.
- The old library was fitted with several beautiful loop-lights. (Thư viện cũ được lắp đặt vài cửa sổ mắt chim rất đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Skylight (n): Cửa sổ trên mái nhà, ô trời (một loại cửa sổ lấy sáng trên mái, có thể lớn hơn và có nhiều hình dạng khác nhau so với "loop-light").
- Dormer window (n): Cửa sổ chớp, cửa sổ nhô ra từ mái dốc (khác với "loop-light" thường nằm phẳng trên mặt mái hoặc tường).
Từ đồng nghĩa
- Roof window: Cửa sổ trên mái.
- Oculus: Lỗ tròn trên mái vòm hoặc tường để lấy sáng (thường dùng trong kiến trúc cổ điển).