loop-line

/'lu:plain/
Học thuật
Thân thiện
loop-line

The train travels along the loop-line through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường nhánh, đường vòng (đường sắt, đường dây điện báo): Một tuyến đường phụ, thường đường sắt hoặc đường dây, tách ra từ tuyến chính sau đó nối lại với một điểm khác, tạo thành một vòng hoặc một lộ trình thay thế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train was diverted onto the loop-line to allow the express service to pass on the main track. (Đoàn tàu được chuyển hướng lên đường nhánh để cho tàu tốc hành đi qua trên đường chính.)
    • They built a loop-line around the city to reduce congestion in the central station. (Họ đã xây dựng một đường vòng quanh thành phố để giảm tắc nghẽn ở ga trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the loop-line": đi theo đường vòng/nhánh.
    • Due to maintenance, all freight trains must take the loop-line. (Do bảo trì, tất cả các chuyến tàu chở hàng phải đi theo đường nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch line (n): tuyến đường nhánh (nói chung cho đường sắt).
  • Spur line (n): đường ray nhánh ngắn, thường dẫn đến một khu vực cụ thể.
  • Bypass (n): đường tránh, đường vòng (nghĩa rộng hơn, cho giao thông đường bộ).
Từ đồng nghĩa
  • Railway branch line: tuyến đường sắt nhánh.
  • Siding (trong một số ngữ cảnh): đường tránh, đường đỗ tàu ngắn trong ga.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giao thông đường sắt viễn thông. Trong ngữ cảnh đường sắt, thường chỉ một đoạn đường ray cho phép tàu hỏa vượt nhau hoặc đi vòng qua một khu vực đông đúc.
loop-line

The train travels along the loop-line through the countryside.

danh từ
  1. đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo)