loose-box

/'lu:sbɔks/
Học thuật
Thân thiện
loose-box

A horse stands in its loose-box, eating hay from a manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng thả ngựa: Một loại chuồng dành cho ngựa, được thiết kế đủ rộng rãi để con vật có thể di chuyển, nằm xuống đứng lên một cách tự do bên trong không cần bị buộc cố định vào một điểm nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The injured horse was placed in a loose-box to recover. (Con ngựa bị thương được đưa vào một chuồng thả để hồi phục.)
    • Each horse in this stable has its own spacious loose-box. (Mỗi con ngựa trong chuồng này đều một chuồng thả rộng rãi riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a loose-box": được nuôi/giữ trong chuồng thả.
    • The mare prefers to be in a loose-box rather than a tie stall. (Con ngựa cái thích đượctrong chuồng thả hơn chuồng cột buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stall (n): Chuồng ngựa nói chung, thường có thể loại cố định hoặc buộc ngựa.
  • Tie stall (n): Chuồng ngựa cột buộc, nơi ngựa bị buộc cố định tại chỗ.
  • Paddock (n): Bãi đất rào kín ngoài trời để thả ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Box stall: Chuồng hộp (cùng nghĩa với "loose-box", thường dùngBắc Mỹ).
loose-box

A horse stands in its loose-box, eating hay from a manger.

danh từ
  1. chuồng thả ngựa (không cần phải buộc)