loose-tongued

/'lu:stʌɳd/
Học thuật
Thân thiện
loose-tongued

A loose-tongued man shares a secret with his neighbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ba hoa, nói năng bừa bãi, lắm lời: Dùng để miêu tả một người thói quen nói quá nhiều, không thận trọng, dễ dàng tiết lộ thông tin lẽ ra nên giữ kín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a loose-tongued person who can't keep a secret. (Anh ta một người ba hoa, không thể giữ bí mật.)
    • The manager warned his staff not to be loose-tongued about the upcoming merger. (Người quản lý cảnh báo nhân viên không được nói năng bừa bãi về vụ sáp nhập sắp tới.)
    • Her loose-tongued comments at the party caused a lot of trouble. (Những bình luận ba hoa của ấybữa tiệc đã gây ra nhiều rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be loose-tongued": tính ba hoa, hay nói bừa.

    • Politicians must learn not to be loose-tongued in front of the media. (Các chính trị gia phải học cách không được ba hoa trước giới truyền thông.)
  • "a loose-tongued individual": một cá nhân lắm lời.

    • In a confidential project, a loose-tongued individual can be a security risk. (Trong một dự án bí mật, một cá nhân lắm lời có thể một mối nguy về an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Loose talk (n): lời nói bừa bãi, chuyện ba hoa.

    • Loose talk can damage reputations. (Chuyện ba hoa có thể làm tổn hại danh tiếng.)
  • Garrulous (adj): lắm lời, hay nói (mang tính trung lập hơn, thường chỉ nói nhiều về chuyện vặt).

  • Indiscreet (adj): thiếu thận trọng, không kín miệng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Blabbermouthed: hay ba hoa, không biết giữ mồm giữ miệng.
  • Gossipy: thích ngồi lê đôi mách, tán gẫu.
  • Long-winded: dài dòng, nói nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Taciturn: ít nói, trầm mặc.
  • Reticent: dè dặt, kín đáo.
  • Discreet: thận trọng, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • Loose lips sink ships: Những lời nói bừa bãi có thể gây ra thảm họa (thành ngữ cảnh báo về việc nói chuyện thiếu thận trọng, đặc biệt trong thời chiến hoặc trong các tình huống quan trọng).
    • Remember, loose lips sink ships, so keep this information to yourself. (Hãy nhớ, nói bừa gây họa, vậy hãy giữ kín thông tin này cho riêng mình.)
loose-tongued

A loose-tongued man shares a secret with his neighbor.

tính từ
  1. ba hoa, nói năng bừa bãi