loosestrife

/'lu:sstraif/
Học thuật
Thân thiện
loosestrife

A cluster of purple loosestrife grows along the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trân châu, cây thiên khuất: Tên gọi chung cho các loài thực vật thân thảo hoặc cây bụi nhỏ thuộc chi Lysimachia hoặc chi Lythrum. Đây những loài cây thường hoa màu vàng hoặc tím hồng, hay mọcnhững nơi ẩm ướt như bờ suối hoặc đầm lầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yellow loosestrife is blooming along the riverbank. (Cây trân châu hoa vàng đang nở dọc theo bờ sông.)
    • Purple loosestrife is considered an invasive species in some wetlands. (Cây thiên khuất hoa tím được coi một loài xâm lấnmột số vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, làm vườn hoặc sinh thái học để chỉ các loài thực vật cụ thể.
    • The biologist studied the effect of loosestrife on the local ecosystem. (Nhà sinh vật học nghiên cứu ảnh hưởng của cây thiên khuất đến hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow loosestrife (n): Cây trân châu hoa vàng (thuộc chi ).
  • Purple loosestrife (n): Cây thiên khuất hoa tím (thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
  • Loosestrife một tên gọi khoa học thông dụng cho các cây trong hai chi này, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể gặp các tên gọi khác như cây huyền sâm hoa vàng (cho chi ) hoặc cây dừa cạn nước (cho một số loài ), nhưng "trân châu" "thiên khuất" phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "loosestrife".
loosestrife

A cluster of purple loosestrife grows along the edge of a pond.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trân châu
  2. cây thiên khuất