lop-eared
/'lɔpiəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tai thõng xuống, có tai cụp: Dùng để mô tả đặc điểm của một con vật (thường là thỏ, chó, mèo, dê) có đôi tai mềm, dài và rủ xuống phía dưới thay vì dựng đứng lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children were delighted by the fluffy, lop-eared rabbit at the petting zoo. (Bọn trẻ rất thích thú với chú thỏ có tai cụp mềm mại ở vườn thú cho trẻ em vuốt ve.)
- He owns a friendly, lop-eared dog that greets everyone at the door. (Anh ấy có một chú chó thân thiện, tai cụp luôn chào đón mọi người ở cửa.)
- Lop-eared goats are a common sight on farms in this region. (Những con dê tai cụp là hình ảnh phổ biến ở các trang trại trong vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lop-eared" as a defining breed characteristic: Dùng như một đặc điểm xác định giống loài.
- The English Lop is a famous breed of lop-eared rabbit. (Giống thỏ English Lop là một giống thỏ tai cụp nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lop (động từ): Cắt tỉa, chặt bỏ (cành cây). (Lưu ý: Động từ "lop" này có nguồn gốc khác với "lop" trong "lop-eared", nhưng hình thức giống nhau).
- Droopy-eared (tính từ): Có tai rủ xuống. (Từ gần nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Floppy-eared (tính từ): Có tai mềm, rủ. (Từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Floppy-eared: Có tai mềm rủ.
- Droopy-eared: Có tai rũ xuống.
Thành ngữ liên quan
tính từ
- có tai thõng xuống