eared

Adjective
  1. tai (hay phần phụ thêm vào giống như tai); hoặc đôi tai đặc biệt
  2. bị mòn, sờn do dùng quá nhiều; hay nếp quăngóc (sách, vở,...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

eared
The old book has dog-eared pages.