lop-sidedness
/'lɔp'saididnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái nghiêng hẳn về một bên: Chỉ tình trạng một vật bị lệch, nghiêng hẳn về một phía so với trục cân bằng hoặc so với phía đối diện.
- Sự không cân xứng: Chỉ sự thiếu cân đối, không đều nhau về tỷ lệ, kích thước, tầm quan trọng hoặc lực lượng giữa hai hay nhiều bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lop-sidedness of the building was caused by the weak foundation. (Sự nghiêng hẳn về một bên của tòa nhà là do nền móng yếu.)
- There is a noticeable lop-sidedness in the distribution of wealth in the country. (Có một sự không cân xứng đáng chú ý trong việc phân phối của cải ở đất nước này.)
- The lop-sidedness of the debate was clear, with one side having much more evidence. (Sự không cân xứng của cuộc tranh luận là rõ ràng, khi một bên có nhiều bằng chứng hơn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lop-sidedness of power": sự chênh lệch, không cân xứng về quyền lực.
- The lop-sidedness of power in the negotiation made a fair agreement impossible. (Sự không cân xứng về quyền lực trong cuộc đàm phán khiến một thỏa thuận công bằng là không thể.)
- "lop-sidedness in development": sự phát triển không đồng đều, mất cân đối.
- The government is trying to address the lop-sidedness in regional development. (Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng phát triển không cân đối giữa các vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lopsided (tính từ): nghiêng hẳn về một bên, không cân xứng.
- The lopsided score of 10-1 showed the difference in skill. (Tỷ số không cân xứng 10-1 cho thấy sự khác biệt về kỹ năng.)
- Asymmetry (danh từ): tính không đối xứng, sự bất đối xứng (thường dùng trong toán học, nghệ thuật hoặc sinh học).
- Imbalance (danh từ): sự mất cân bằng, sự không cân đối (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như kinh tế, cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Disproportion: sự không cân xứng, sự không tương xứng.
- Inequality: sự bất bình đẳng, sự không ngang bằng.
- Skewness: độ lệch, tính xiên (thường dùng trong thống kê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "lop-sided".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lop-sidedness".)
danh từ
- trạng thái nghiêng hẳn về một bên; sự không cân xứng